Trong nha khoa hiện đại, nhu cầu của bệnh nhân không chỉ dừng lại ở việc phục hồi răng đã mất mà còn đòi hỏi rút ngắn thời gian điều trị và đạt được vẻ đẹp thẩm mỹ ngay lập tức. Phục hồi chức năng tức thì (Immediate Function) – quy trình đặt phục hình (răng) tạm thời ngay trong vòng 48 giờ sau khi cấy ghép – hiện nay được xem “kim chỉ nam” cho sự phát triển của ngành implant toàn cầu.
Là đối tác phân phối chính thức của Nobel Biocare, Ndent cung cấp hệ sinh thái toàn diện giúp Bác sĩ tại Việt Nam thực hiện kỹ thuật này một cách an toàn, dự đoán được kết quả và tối ưu hoá thẩm mỹ.
I. Nguồn gốc của phương pháp implant tức thì
Khái niệm cấy ghép tức thì không phải là một sáng kiến mới lạ mà đã có lịch sử phát triển hơn 40 năm.
Năm 1976: Giáo sư W. Schulte và G. Heimke lần đầu tiên giới thiệu khái niệm đặt implant ngay vào huyệt ổ răng sau nhổ (Schulte & Heimke, 1976). Đây là bước khởi đầu cho việc thách thức quy trình chờ đợi sự lành thương truyền thống.
Kỷ nguyên Titanium: Sau phát kiến vĩ đại về sự tích hợp xương (Osseointegration) của Giáo sư Per-Ingvar Brånemark, các quy trình phục hồi chức năng tức thì trên vật liệu Titanium bắt đầu được hoàn thiện, mang lại tỷ lệ thành công dài hạn vượt trội (Gelb, 1993)
II. Tại sao Chức năng tức thì là xu hướng tất yếu?
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh chức năng tức thì mang lại lợi ích song hành cho cả Bệnh nhân và Bác sĩ:
Rút ngắn thời gian điều trị: Quy trình truyền thống sẽ kéo dài đến 2 mất thời gian từ 3-6 tháng, với Quy trình Tức thì bệnh nhân có răng ngay trong ngày phẫu thuật.
Bảo tồn mô mềm: Đặt implant và phục hình tức thì giúp nâng đỡ cấu trúc mô mềm, ngăn chặn sự sụp đổ của gai nướu, từ đó cải thiện đáng kể thẩm mỹ vùng răng cửa (Kolinski et al., 2014).
Duy trì mức xương bờ: Các nghiên cứu chỉ ra rằng implant chịu lực tức thì có khả năng duy trì mực độ xương bờ (marginal bone) tốt hơn hoặc tương đương với quy trình chịu lực trì hoãn (Esposito et al., 2010; Tan et al., 2012).
III. Nobel Biocare: Hệ sinh thái tối ưu cho Phục hồi chức năng tức thì
Để thực hiện Quy trình Phục hồi chức năng tức thì an toàn, yếu tố quyết định nằm ở Độ ổn định sơ khởi (Primary Stability) cao. Nobel Biocare là đơn vị dẫn đầu thế giới trong việc thiết kế các giải pháp chuyên biệt để đạt được điều này.
1. Khái niệm điều trị All-on-4®
Nobel Biocare là đơn vị tiên phong phát triển khái niệm All-on-4® – giải pháp phục hồi toàn hàm cố định chỉ trên 4 trụ implant.
Cho phép phục hồi chức năng tức thì cho bệnh nhân mất răng toàn hàm.
Tránh các thủ thuật ghép xương phức tạp nhờ kỹ thuật đặt implant nghiêng.
Đã được chứng minh lâm sàng với tỷ lệ thành công tích lũy cao sau hơn 10 năm theo dõi (Malo et al., 2011).
2. Thiết kế của Implant: NobelActive® và NobelParallel™ CC
Không phải loại implant nào cũng phù hợp để chịu lực ngay lập tức. Nobel Biocare cung cấp các dòng implant được thiết kế riêng cho mục đích này:
NobelActive®: Với thiết kế ren xoắn chủ động và khả năng nén xương, NobelActive được bác sĩ chuyên môn tin dùng vì sự ổn định, cho phép đạt lực torque cao ngay cả trong xương mềm hoặc huyệt ổ răng vừa nhổ.
NobelParallel™ CC: Dòng implant đa dụng với kết nối côn (conical connection) bền vững, mang lại sự linh hoạt tối đa cho các chuyên gia phẫu thuật.
3. Bề mặt TiUnite®: Tăng tốc độ tích hợp xương
Yếu tố cốt lõi của chức năng tức thì là duy trì độ ổn định trong giai đoạn chuyển đổi (từ ổn định cơ học đến ổn định sinh học).
TiUnite® là bề mặt implant độc quyền có cấu trúc gai vi thể, giúp đẩy nhanh quá trình tạo xương và duy trì độ ổn định cao trong giai đoạn lành thương quan trọng này (Glauser et al., 2004).
4. Quy trình Kỹ thuật số (Digital Workflow)
Ndent cung cấp giải pháp số hóa toàn diện giúp quy trình chức năng tức thì trở nên chính xác tuyệt đối:
DTX Studio™: Phần mềm tích hợp dữ liệu chẩn đoán hình ảnh, cho phép lập kế hoạch cấy ghép và thiết kế phục hình tạm trước khi phẫu thuật.
X-Guide®: Hệ thống định vị phẫu thuật (Navigation) giúp bác sĩ đặt implant chính xác theo kế hoạch 3D, đảm bảo vị trí lý tưởng cho phục hình tức thì.
Với di sản từ GS. Per-Ingvar Brånemark và sự đổi mới không ngừng, Nobel Biocare cung cấp giải pháp chức năng tức thì đáng tin cậy nhất hiện nay. Từ các dòng implant chuyên biệt (NobelActive, NobelParallel) đến khái niệm All-on-4® và bề mặt TiUnite®, tất cả đều hướng đến mục tiêu: Mang lại nụ cười và chức năng ăn nhai cho bệnh nhân nhanh chóng và an toàn.
Tại Việt Nam, Ndent tự hào là đối tác phân phối ủy quyền, mang đến trọn bộ giải pháp này cùng sự hỗ trợ chuyên môn sâu rộng cho Quý Bác sĩ.
Tài Liệu Tham Khảo
Degidi, M., Nardi, D., & Piattelli, A. (2013). 10-year follow-up of immediately loaded implants with TiUnite porous anodized surface. Clinical Implant Dentistry and Related Research, 15(6), 828–838.
Esposito, M., Grusovin, M. G., Polyzos, I. P., Felice, P., & Worthington, H. V. (2010). Interventions for replacing missing teeth: dental implants in fresh extraction sockets (immediate, immediate-delayed and delayed implants). Cochrane Database of Systematic Reviews, (9).
Gelb, D. A. (1993). Immediate implant surgery: Three-year retrospective evaluation of 50 consecutive cases. International Journal of Oral & Maxillofacial Implants, 8(4).
Glauser, R., Zreeg, A., Nufer, M., Schüpbach, P., Lundgren, A. K., Gottlow, J., & Hämmerle, C. H. (2004). Clinical and histomorphometric assessment of immediately loaded implants with oxidized surface. Clinical Implant Dentistry and Related Research, 6, 122-123.
Kolinski, M. L., Cherry, J. E., McAllister, B. S., Parrish, K. D., Pumphrey, D. W., & Schroering, R. L. (2014). Evaluation of a variable-thread tapered implant in extraction sites with immediate temporization: A 3-year multi-center clinical study. Journal of Periodontology, 85(3), 386-394.
Malo, P., de Araújo Nobre, M., Lopes, A., Moss, S. M., & Molina, G. J. (2011). A longitudinal study of the survival of All-on-4 implants in the mandible with up to 10 years of follow-up. Journal of the American Dental Association, 142(3), 310-320.
Schulte, W., & Heimke, G. (1976). The Tübinger immediate implant. Quintessenz, 27(6), 17-23.
Tan, W. L., Wong, T. L., Wong, M. C., & Lang, N. P. (2012). A systematic review of post-extractional alveolar hard and soft tissue dimensional changes in humans. Clinical Oral Implants Research, 23(s5), 1-21.



